Phí dịch vụ Vinhomes Smart City bảng giá cập nhật mới nhất

Cập nhật lần cuối 13 giờ trước
15 phút đọc

phi-dich-vu-vinhomes-smart-city-bang-gia-cap-nhat-moi-nhat.jpg

Bạn đang thắc mắc mỗi tháng phải chi bao nhiêu tiền để duy trì cuộc sống tại đại đô thị thông minh? Mức phí dịch vụ Vinhomes Smart City hiện dao động từ 8.800đ đến 25.520đ/m² tùy thuộc vào tiêu chuẩn từng phân khu. Housenow sẽ phân tích chi tiết đơn giá vận hành, cách tính phí thực tế cùng các khoản chi phí sinh hoạt phát sinh để bạn chuẩn bị kế hoạch tài chính chính xác nhất.

  • Phân khúc Sapphire: 8.800đ – 14.300đ/m² (Tiết kiệm).
  • Phân khúc Ruby/High-end: 17.600đ/m² (Trung cao cấp).
  • Phân khúc Diamond/Luxury: 25.520đ/m² (Hạng sang).

Phí dịch vụ Vinhomes Smart City là gì? Tại sao bắt buộc phải đóng?

Phí dịch vụ Vinhomes Smart City là khoản tiền chủ sở hữu căn hộ chi trả cho công tác quản lý vận hành và bảo trì các khu vực sử dụng chung. Đây là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc giúp duy trì chất lượng hạ tầng, đảm bảo môi trường sống an toàn và sạch đẹp cho toàn thể cộng đồng.

Định nghĩa và bản chất pháp lý

Khoản phí này chi trả cho các hoạt động duy trì hệ thống kỹ thuật, vệ sinh cảnh quan và an ninh toàn khu. Căn cứ theo Luật Nhà ở 2023 và nội dung Hợp đồng mua bán, phí được tính dựa trên diện tích thông thủy ghi trong sổ hồng. Bạn cần phân biệt rõ: phí dịch vụ dùng cho tiện ích chung, khác biệt hoàn toàn với phí điện nước (tiêu dùng cá nhân) hay phí gửi xe (dịch vụ trông giữ).

Phí dịch vụ được chi tiêu vào những gì?

Ban quản trị sử dụng nguồn ngân sách này để duy trì tiêu chuẩn sống cao cấp:

  • Triển khai hệ thống an ninh đa lớp, tuần tra 24/7.
  • Làm sạch sảnh, hành lang, hầm gửi xe hàng ngày.
  • Chăm sóc cây xanh, cắt tỉa thảm cỏ, duy trì cảnh quan.
  • Bảo trì định kỳ thang máy, máy phát điện, hệ thống PCCC.
  • Thu gom rác thải sinh hoạt và xử lý côn trùng định kỳ.
  • Chi trả tiền điện, nước chiếu sáng tại các khu vực công cộng.

Mức phí càng cao thường tỷ lệ thuận với chất lượng quản lý vận hành và số lượng tiện ích đặc quyền đi kèm.

Không ở có phải đóng phí dịch vụ không?

, bạn vẫn phải nộp phí dịch vụ ngay cả khi căn hộ bỏ trống. Logic vận hành nằm ở việc các hệ thống như bảo vệ, chiếu sáng, thang máy và vệ sinh mặt ngoài vẫn hoạt động liên tục để bảo vệ giá trị bất động sản. Các nhà đầu tư cần tính toán khoản chi này vào chi phí vận hành hàng năm khi xây dựng phương án cho thuê nhằm tránh thâm hụt dòng tiền.

chi-phi-song-hang-thang-tai-vinhomes-smart-city-tay-mo.jpg

Bảng phí dịch vụ Vinhomes Smart City 2026 đầy đủ theo từng phân khu

Mỗi phân khu tại đại đô thị áp dụng mức giá khác nhau dựa trên tiêu chuẩn bàn giao và đơn vị quản lý. Dưới đây là bảng tổng hợp giúp bạn tra cứu nhanh thông tin:

Phân khúcGiá (VNĐ/m²/tháng)Phân khu tiêu biểuĐơn vị quản lý
Tiêu chuẩn8.800 – 14.300Sapphire 1-4, Miami (GS1-3)Vinhomes
Cao cấp17.600Tonkin, Imperia, Victoria, CanopyVinhomes / Savills
Hạng sang25.520Masteri West Heights, LumiereMasterise Property

Phí dịch vụ khu The Sapphire (S1, S2, S3, S4)

Dòng căn hộ hiện có mức phí thấp nhất, dao động từ 8.800đ/m² (đã giảm trừ hỗ trợ) đến 14.300đ/m² (giá trần sau 10/2025). Nhóm này phù hợp những gia đình trẻ mong muốn tối ưu ngân sách gia đình hàng tháng. Cư dân Sapphire được hưởng trọn vẹn hạ tầng chung nhưng cần trả phí lẻ khi dùng bể bơi hay BBQ.

Phí dịch vụ khu The Miami (GS)

Các tòa GS1, GS2, GS3 hiện áp dụng mức 8.800đ/m², trong khi GS5 và GS6 bàn giao muộn hơn sẽ áp mức 14.300đ/m² ngay từ đầu. Phong cách Mỹ phóng khoáng tại đây thu hút nhiều người mua ở thực nhờ vị trí gần lối vào cổng số 4.

Phí dịch vụ khu The Sakura (SA)

Phân khu mang phong cách Nhật Bản có lộ trình miễn phí dịch vụ rất hấp dẫn, kéo dài từ 2 đến 5 năm tùy tòa (đến 2027-2029). Sự hợp tác giữa Vingroup và SAMTY tạo ra quy chuẩn vận hành chỉn chu, tối ưu cho khách thuê là chuyên gia nước ngoài.

Phí dịch vụ khu The Victoria (V)

Mức phí áp dụng là 17.600đ/m², cư dân được miễn phí 2 năm đầu kể từ khi nhận nhà vào tháng 6/2025. Đây là phân khu mới với thiết kế hiện đại, mật độ cư dân vừa phải giúp không gian sống thông thoáng.

Phí dịch vụ khu The Tonkin (TK)

Phân khu Indochine duy nhất có mức phí 17.600đ/m² nhưng đi kèm đặc quyền miễn phí bể bơi và vườn nướng BBQ. Tòa TK2 thường có tiêu chuẩn dịch vụ nhỉnh hơn TK1 do vị trí và mật độ thang máy cao hơn.

Phí dịch vụ khu The Canopy Residences (TC)

Dự án liên doanh với quỹ GIC Singapore áp dụng mức 17.600đ/m², miễn phí 2 năm vận hành. Phân khu này định vị dành cho cư dân trẻ thành đạt, ưu tiên thiết kế xanh và tiện ích riêng tư.

Phí dịch vụ khu Masteri West Heights

Mức phí đạt ngưỡng cao nhất dự án với 25.520đ/m², do Masterise Property Management trực tiếp vận hành theo chuẩn 5 sao. Bù lại, cư dân được sử dụng miễn phí hoàn toàn bể bơi tầng thượng, phòng Gym, rạp chiếu phim trong nhà và Business Lounge.

Phí dịch vụ khu Imperia Smart City

Dự án do MIK Group phát triển có mức phí 17.600đ/m², được vận hành bởi Savills Việt Nam. Điểm cộng lớn nhất là chính sách miễn phí dịch vụ lên tới 5 năm, giúp chủ nhà tiết kiệm một khoản tài chính đáng kể.

Phí dịch vụ khu The Sola Park

Phân khu mới nhất tại cửa ngõ dự án áp mức phí 17.600đ/m², dự kiến bàn giao năm 2027 với 2 năm miễn phí. Môi trường sống xanh với hệ thực vật phong phú là ưu điểm nổi bật của khu vực này.

Phí dịch vụ khu The Lumiere Evergreen

Tương đương Masteri với mức 25.520đ/m², nhưng chủ đầu tư tặng kèm 3 năm phí dịch vụ cho khách hàng đặt mua sớm. Đây là lựa chọn hàng đầu cho tầng lớp tinh hoa, đòi hỏi sự duy mỹ và dịch vụ quản gia cao cấp.

phi-dich-vu-vinhomes-smart-city-theo-tung-khu.jpg

Cách tính phí dịch vụ Vinhomes Smart City chính xác dễ hiểu nhất

Hiểu rõ công thức tính giúp bạn tự kiểm tra thông báo phí từ Ban quản lý hàng tháng. Việc minh bạch số liệu giúp tránh những tranh chấp không đáng có trong quá trình sinh sống.

Công thức tính + ví dụ thực tế

Phép tính cơ bản được áp dụng trên toàn hệ thống Vinhomes:

Tổng phí tháng = Diện tích thông thủy (m²) × Đơn giá dịch vụ (đ/m²/tháng)

Ví dụ cụ thể:

  1. Căn Sapphire (S2.02): 55m² × 8.800đ = 484.000đ/tháng.
  2. Căn The Miami (GS5): 75m² × 14.300đ = 1.072.500đ/tháng.
  3. Căn Masteri (Tòa A): 65m² × 25.520đ = 1.658.800đ/tháng.

Lưu ý: Bạn phải dùng diện tích thông thủy (phần diện tích sử dụng thực tế bên trong căn hộ), thường nhỏ hơn diện tích tim tường khoảng 2-3%.

Phí đã bao gồm VAT chưa?

Hầu hết đơn giá công bố từ chủ đầu tư hiện nay đã bao gồm 10% VAT. Tuy nhiên, trong một số giai đoạn điều chỉnh chính sách thuế của Nhà nước, mức VAT có thể giảm xuống 8%. Bạn nên kiểm tra kỹ các thông báo trên ứng dụng dành cho cư dân để cập nhật con số chính xác nhất tại thời điểm thanh toán.

Cách thanh toán phí dịch vụ

Cư dân có thể linh hoạt lựa chọn các kênh thanh toán sau:

  • Sử dụng ứng dụng Vinhomes Resident: Phương thức nhanh nhất, tự động lưu lịch sử và nhắc lịch định kỳ.
  • Chuyển khoản ngân hàng: Gửi tiền trực tiếp vào tài khoản định danh của Ban quản lý tòa nhà.
  • Nộp tiền mặt: Thực hiện tại văn phòng Ban quản lý trong giờ hành chính.

Thanh toán trễ hạn sau ngày 20 hàng tháng có thể bị tính lãi chậm trả hoặc tạm ngừng cung cấp một số tiện ích.

Tổng hợp các khoản phí sinh hoạt hàng tháng tại Vinhomes Smart City

Ngoài phí dịch vụ, cư dân cần hạch toán thêm các chi phí thiết yếu khác để có cái nhìn tổng quan về mức chi tiêu. Đây là những khoản phí biến đổi tùy theo nhu cầu sử dụng thực tế của mỗi cá nhân.

Phí gửi xe

Hệ thống bãi đỗ xe thông minh bao gồm tầng hầm và các nhà xe nổi 10 tầng (Parking Zone) áp dụng mức giá:

  • Xe máy/Xe điện: 45.000đ – 60.000đ/tháng.
  • Ô tô: 1.250.000đ/tháng (nhà xe nổi) đến 1.500.000đ/tháng (tầng hầm).

Nếu gia đình sở hữu 1 ô tô và 2 xe máy, bạn nên dự trù khoảng 1.600.000đ/tháng cho khoản phí này.

Phí điện, nước sinh hoạt

Chi phí điện năng được tính theo biểu giá lũy tiến của EVN, tương tự như các hộ gia đình trên toàn quốc. Giá nước sạch áp dụng theo quy định của TP. Hà Nội, chia làm 3 bậc: dưới 10m³ (~8.500đ), từ 10-20m³ (~10.000đ) và trên 30m³ (~27.000đ).

Lưu ý quan trọng: Cư dân cần hoàn tất thủ tục đăng ký tạm trú hoặc thường trú để được áp dụng giá nước hộ gia đình. Nếu không, đơn vị cấp nước sẽ tính theo giá kinh doanh với mức phí cao hơn gấp đôi.

Phí Internet

Các nhà mạng lớn như Viettel, FPT và VNPT đã phủ sóng toàn bộ các tòa nhà với đường truyền cáp quang tốc độ cao. Gói cước cơ bản dành cho gia đình thường dao động từ 190.000đ đến 250.000đ/tháng. Bạn có thể đăng ký các gói combo gồm cả truyền hình cáp để tiết kiệm chi phí.

Phí tiện ích đặc biệt

Đối với những tiện ích không nằm trong gói phí dịch vụ cơ bản, cư dân sẽ trả tiền theo lượt sử dụng:

Tiện íchMức phí tham khảoCách đặt chỗ
Bể bơi ngoài trời15.000đ – 30.000đ/lượtMua vé qua App
Vườn nướng BBQ200.000đ/2 tiếngĐặt trước trên App
Sân Tennis/Cầu lông50.000đ – 200.000đ/giờTùy khung giờ
Xe buýt điện VinBusMiễn phí cho cư dânDùng thẻ cư dân

Riêng cư dân phân khu The Tonkin, MasteriLumiere sẽ được miễn phí vé bể bơi hàng ngày.

So sánh giá trị thực nên chọn phân khu Vinhomes Smart City nào theo ngân sách?

Việc lựa chọn phân khu không chỉ dựa vào giá bán mà còn phụ thuộc vào khả năng chi trả phí vận hành dài hạn. Housenow khuyến nghị bạn đánh giá dựa trên tổng giá trị trải nghiệm nhận được thay vì chỉ nhìn vào con số thấp nhất.

Bảng so sánh tiện ích theo mức phí

Ngân sách phíPhân khuTiện ích nổi bậtPhù hợp với ai?
Dưới 1 triệuSapphireCông viên chung, VinBusGia đình trẻ, người thuê nhà
1.2 - 2 triệuMiami, Sakura, TonkinBể bơi nội khu, vườn NhậtNgười thích yên tĩnh, chuyên gia
Trên 2 triệuMasteri, LumiereGym, bể bơi tầng thượngKhách hàng cao cấp, thượng lưu

5 Tiêu chí chọn phân khu theo phí dịch vụ

  1. Tần suất sử dụng tiện ích: Bạn có đi bơi hàng ngày không? Nếu có, hãy chọn Tonkin hoặc Masteri để tiết kiệm vé lẻ.
  2. Thời gian miễn phí: Bạn có kế hoạch ở lâu dài hay đầu tư? Các phân khu có 5 năm miễn phí như Imperia cực kỳ tối ưu cho dòng tiền đầu tư.
  3. Đơn vị vận hành: Bạn ưu tiên tiêu chuẩn Vinhomes hay các tập đoàn quốc tế như Savills?
  4. Vị trí đỗ xe: Phí gửi xe hầm và nhà xe nổi chênh lệch nhau, hãy cân nhắc nếu gia đình có nhiều xe ô tô.
  5. Diện tích căn hộ: Căn hộ càng lớn, tổng phí đóng hàng tháng càng cao.

Kinh nghiệm thực tế tổng chi phí sống mỗi tháng tại Vinhomes Smart City Tây Mỗ

Để bạn dễ hình dung, Housenow đã tổng hợp dữ liệu từ những cư dân đang sinh sống thực tế tại dự án. Đây là con số tổng hợp bao gồm tất cả các loại phí đã nêu ở trên.

Mô hình tính chi phí sống thực tế

Tổng chi phí = [Phí dịch vụ] + [Phí gửi xe] + [Điện, nước] + [Internet] + [Phát sinh khác].

Ví dụ tính toán cho 3 nhóm cư dân

  • Nhóm 1: Độc thân, ở căn Studio Sapphire (30m²). Tổng chi phí khoảng 1.500.000đ/tháng.
  • Nhóm 2: Gia đình 4 người, căn 2PN+1 Miami (65m²), 1 ô tô. Tổng chi phí khoảng 4.500.000đ – 5.500.000đ/tháng.
  • Nhóm 3: Cư dân cao cấp, căn 3PN Masteri (90m²), 1 ô tô. Tổng chi phí khoảng 8.000.000đ – 10.000.000đ/tháng.

Đánh giá "đáng tiền" nằm ở việc bạn được tận hưởng hạ tầng đồng bộ, an ninh tuyệt đối và môi trường sống văn minh mà các khu nhà phố khó lòng đáp ứng.

5 Điều nên hỏi ban quản lý trước khi chuyển về ở

  1. Căn hộ của tôi còn thời hạn miễn phí dịch vụ không?
  2. Mức phí 17.600đ hay 14.300đ đã bao gồm thuế VAT chưa?
  3. Tôi cần làm những thủ tục gì để được hưởng giá nước sinh hoạt hộ gia đình?
  4. Thanh toán phí dịch vụ qua App có được tích điểm hay hoàn tiền không?
  5. Danh sách các tiện ích được miễn phí hoàn toàn cho cư dân tòa nhà này là gì?

chi-phi-chi-tra-cho-le-tan-phuc-vu-tai-vinhomes-smart-city.jpg

Câu hỏi thường gặp về phí dịch vụ Vinhomes Smart City

Phí dịch vụ Vinhomes Smart City hiện tại là bao nhiêu?

Mức phí dao động tùy theo phân khu:

  • Phân khu Sapphire: Khoảng 8.000đ/m² thông thủy (chưa VAT). Sau thuế và hỗ trợ từ chủ đầu tư, cư dân thực đóng khoảng 8.800đ/m².
  • Phân khu cao cấp (The Tonkin, Mastery, Canopy): Khoảng 15.000đ - 18.000đ/m² (chưa VAT).

Phí dịch vụ có bao gồm phí gửi xe không?

Không. Phí dịch vụ chỉ bao gồm chi phí vận hành chung (an ninh, vệ sinh, cây xanh, chiếu sáng công cộng). Phí gửi xe là khoản thu riêng biệt theo nhu cầu sử dụng thực tế.

Không ở có phải đóng phí dịch vụ không?

. Theo quy định của pháp luật và hợp đồng mua bán, chủ sở hữu có nghĩa vụ đóng phí dịch vụ kể từ thời điểm nhận bàn giao nhà, bất kể có vào ở hay không, nhằm duy trì vận hành và hạ tầng chung của tòa nhà.

Tại sao phí dịch vụ giữa các phân khu khác nhau nhiều vậy?

Sự khác biệt phụ thuộc vào tiêu chuẩn bàn giaotiện ích đặc quyền:

  • Các phân khu cao cấp (Ruby, Diamond) có sảnh lễ tân, hành lang điều hòa, mật độ thang máy thấp và tiện ích nội khu riêng biệt nên chi phí vận hành cao hơn phân khu Sapphire.

Phí điện nước tính như thế nào tại Vinhomes Smart City?

  • Tiền điện: Tính theo biểu giá bán lẻ điện sinh hoạt của Nhà nước (EVN).
  • Tiền nước: Tính theo giá nước sinh hoạt cho hộ gia đình theo quy định của UBND TP. Hà Nội.

Cư dân phân khu Tonkin được miễn phí tiện ích gì?

Cư dân The Tonkin được sử dụng miễn phí các tiện ích nội khu cao cấp như:

  • Bể bơi nhiệt đới Phoenix Pool.
  • Phòng tập Gym nội khu.
  • Khu vui chơi trẻ em, sân thể thao, và các vườn dạo bộ phong cách Đông Dương.
  • Sảnh lounge đón khách sang trọng.

Thanh toán phí dịch vụ qua đâu nhanh nhất?

Cách nhanh và thuận tiện nhất là qua ứng dụng Vinhomes Resident trên điện thoại. Ứng dụng tích hợp ví điện tử, ngân hàng giúp gạch nợ hóa đơn ngay lập tức và dễ dàng theo dõi lịch sử thanh toán.

Việc nắm vững thông tin về phí dịch vụ Vinhomes Smart City giúp bạn chủ động hoàn toàn trong kế hoạch tài chính. Hy vọng những chia sẻ chi tiết từ Housenow đã giúp bạn tìm thấy câu trả lời thỏa đáng. Để cập nhật thêm các tin tức bất động sản mới nhất và chính xác nhất, hãy truy cập websitehousenow.com.vn.

Kết nối với chúng tôi trên
HouseNow logo
Liên hệ
  • 216 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Hà Nội
  • support@housenow.com.vn
  • Chuyên gia tư vấn vay mua nhà:

Công ty Cổ phần HouseNow, giấy phép ĐKKD/MST số 0110349749

qr-code